| Số trận bắt chính | 6 |
| Tổng thẻ vàng | 26 |
| Thẻ vàng / trận | 4.33 |
| Tổng thẻ đỏ | 5 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.83 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.83 (35.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.33 (64.5%) |
Glova, Filip
Glova, Filip
Thống kê mùa giải - Giải Superliga 25/26
Các trận gần đây - Giải Superliga 25/26
-
23/11
21:302 0 -
22/09
00:009 1 -
28/07
00:000 1 -
09/08
23:002 1 -
30/08
23:007 1 -
27/10
00:006 1