| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 16 |
| Thẻ vàng / trận | 4.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (44.4%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.5 (55.6%) |
Gobi, Joao Vitor
Gobi, Joao Vitor
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia Serie A 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia Serie A 2025
-
25/09
05:303 1 -
11/05
04:307 0 -
01/09
06:302 0 -
26/05
06:304 1