| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 13 |
| Thẻ vàng / trận | 6.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 1.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.5 (33.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 5.0 (66.7%) |
Goncalves Rodrigues, Anzhony Francisco
Goncalves Rodrigues, Anzhony Francisco
Thống kê mùa giải - Giải Hạng Nhất Quốc Gia 25/26
Các trận gần đây - Giải Hạng Nhất Quốc Gia 25/26
-
31/10
01:003 1 -
05/10
17:0010 1