| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 10 |
| Thẻ vàng / trận | 5.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 1.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (18.2%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.5 (81.8%) |
Grieve, Alastair
Grieve, Alastair
Thống kê mùa giải - Giải hạng nhất 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng nhất 25/26
-
15/11
22:00- -
20/09
21:00-