| Số trận bắt chính | 18 |
| Tổng thẻ vàng | 64 |
| Thẻ vàng / trận | 3.56 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.06 |
| Số penalty thổi | 7 |
| Penalty / trận | 0.39 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.33 (36.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.17 (60%) |
Grotta, Marius Hansen
Grotta, Marius Hansen
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 2025
-
23/11
00:002 0 -
30/11
23:00Bodoe/Glimt NoneFredrikstad None0 0 -
29/03
22:0011 0 -
04/10
21:00Bryne FK 01 0 -
18/10
23:004 0 -
27/10
01:153 0 -
02/11
23:00HamKam 33 0