Số trận bắt chính | 10 |
Tổng thẻ vàng | 42 |
Thẻ vàng / trận | 4.2 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
Thẻ đỏ / trận | 0.1 |
Số penalty thổi | 5 |
Penalty / trận | 0.5 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.5 (34.9%) |
TB thẻ hiệp 2 | 2.6 (60.5%) |
Grotta, Marius Hansen
Grotta, Marius Hansen
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 2025
-
17/08
22:005 0 -
29/03
22:0011 0 -
19/07
23:00Viking 23 0 -
01/06
22:003 0 -
30/06
00:150 0 -
05/07
19:000 0