Số trận bắt chính | 3 |
Tổng thẻ vàng | 14 |
Thẻ vàng / trận | 4.67 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
Thẻ đỏ / trận | 0.33 |
Số penalty thổi | 2 |
Penalty / trận | 0.67 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (20%) |
TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (80%) |
Gryckiewicz, Patryk
Gryckiewicz, Patryk
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
10/08
22:305 1 -
26/07
22:303 0 -
02/08
01:306 0