| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 21 |
| Thẻ vàng / trận | 4.2 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.2 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.8 (42.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.4 (57.1%) |
Hameter, Markus
Hameter, Markus
- Ngày sinh: 11/04/80