| Số trận bắt chính | 6 |
| Tổng thẻ vàng | 24 |
| Thẻ vàng / trận | 4.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.17 |
| Số penalty thổi | 4 |
| Penalty / trận | 0.67 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.67 (16%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.5 (84%) |
Harkam, Alexander
Harkam, Alexander
- Ngày sinh: 17/11/81
Thống kê mùa giải - Bundesliga 25/26
Các trận gần đây - Bundesliga 25/26
-
22/11
23:002 0 -
17/08
22:00Lask 28 0 -
20/09
22:006 0 -
19/10
22:003 0 -
02/11
20:302 0