Số trận bắt chính | 11 |
Tổng thẻ vàng | 58 |
Thẻ vàng / trận | 5.27 |
Tổng thẻ đỏ | 6 |
Thẻ đỏ / trận | 0.55 |
Số penalty thổi | 6 |
Penalty / trận | 0.55 |
TB thẻ hiệp 1 | 2.27 (39.1%) |
TB thẻ hiệp 2 | 3.55 (60.9%) |
Haro Sueldo, Diego Mirko
Haro Sueldo, Diego Mirko
Thống kê mùa giải - Liga 1 2025
Các trận gần đây - Liga 1 2025
-
23/08
23:007 0 -
12/05
01:009 0 -
23/06
03:152 0 -
06/07
03:154 0 -
13/07
03:004 0 -
20/07
01:005 1 -
26/07
03:003 1