| Số trận bắt chính | 6 |
| Tổng thẻ vàng | 21 |
| Thẻ vàng / trận | 3.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.17 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.67 (45.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.0 (54.5%) |
Harrington, Tony
Harrington, Tony
Thống kê mùa giải - Giải Ngoại Hạng 25/26
Các trận gần đây - Giải Ngoại Hạng 25/26
-
25/11
03:002 1 -
27/09
23:306 0 -
25/10
21:002 0 -
20/09
21:006 0 -
18/10
21:002 0