| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 22 |
| Thẻ vàng / trận | 4.4 |
| Tổng thẻ đỏ | 4 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.8 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.2 |
| TB thẻ hiệp 1 | 3.2 (61.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.0 (38.5%) |
Hasova, Gurcan
Hasova, Gurcan
Thống kê mùa giải - Giải 1. Lig 25/26
Các trận gần đây - Giải 1. Lig 25/26
-
23/11
17:304 2 -
18/10
17:307 0 -
26/09
00:003 0 -
17/08
23:003 1 -
02/11
17:305 1