Số trận bắt chính | 8 |
Tổng thẻ vàng | 25 |
Thẻ vàng / trận | 3.12 |
Tổng thẻ đỏ | 2 |
Thẻ đỏ / trận | 0.25 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (29.6%) |
TB thẻ hiệp 2 | 2.25 (66.7%) |
Hauge, Steinar
Hauge, Steinar
Thống kê mùa giải - Giải hạng nhất quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải hạng nhất quốc gia 2025
-
10/08
22:003 2 -
30/08
21:00Lillestroem NoneSkeid None0 0 -
06/08
23:001 0 -
31/05
21:005 0 -
15/06
22:002 0 -
30/07
23:00Start 32 0