| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 7 |
| Thẻ vàng / trận | 1.75 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.25 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.75 (42.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.0 (57.1%) |
Heidenreich, Anna-Lena
Heidenreich, Anna-Lena