| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 35 |
| Thẻ vàng / trận | 7.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.4 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.8 (37.8%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.6 (62.2%) |
Heilig, Mathias
Heilig, Mathias
Thống kê mùa giải - Giải hạng ba quốc gia miền Tây Nam 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng ba quốc gia miền Tây Nam 25/26
-
08/11
20:000 0 -
02/10
00:000 0 -
09/08
00:000 2 -
30/08
19:00Walldorf 30 0 -
25/10
19:000 0