| Số trận bắt chính | 13 |
| Tổng thẻ vàng | 60 |
| Thẻ vàng / trận | 4.62 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.23 |
| Số penalty thổi | 6 |
| Penalty / trận | 0.46 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.69 (34.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.15 (65.1%) |
Hilfer, Leandro Rey
Hilfer, Leandro Rey
Thống kê mùa giải - Superliga 2025
Các trận gần đây - Superliga 2025
-
27/11
07:303 0 -
17/08
06:3010 1 -
13/09
00:301 0 -
21/10
05:005 0 -
03/11
02:005 1 -
09/11
03:001 0 -
17/11
03:004 0