Số trận bắt chính | 10 |
Tổng thẻ vàng | 29 |
Thẻ vàng / trận | 2.9 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
Thẻ đỏ / trận | 0.1 |
Số penalty thổi | 2 |
Penalty / trận | 0.2 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.6 (53.3%) |
TB thẻ hiệp 2 | 1.4 (46.7%) |
Huru Kellerhals, Mischa
Thống kê mùa giải - Giải hạng nhất quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải hạng nhất quốc gia 2025
-
02/08
21:003 0 -
28/06
21:00Sogndal 05 0 -
21/06
21:001 0 -
15/06
19:305 0 -
30/07
23:003 0