| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 25 |
| Thẻ vàng / trận | 5.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.4 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.6 (48.1%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.6 (48.1%) |
Huthmacher, Tobias
Huthmacher, Tobias