| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 33 |
| Thẻ vàng / trận | 4.71 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.14 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.14 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (41.2%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.86 (58.8%) |
Ilic, Milan
Ilic, Milan
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
21/11
21:000 0 -
18/10
23:300 0 -
13/09
23:000 0 -
28/09
00:300 0 -
03/11
23:000 0