| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 35 |
| Thẻ vàng / trận | 5.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.43 |
| Số penalty thổi | 4 |
| Penalty / trận | 0.57 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.29 (23.7%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.14 (76.3%) |
Ilic, Pavle
Ilic, Pavle
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
23/11
00:300 0 -
18/10
22:000 1 -
16/08
01:000 0 -
21/09
23:000 1 -
31/10
00:000 0