| Số trận bắt chính | 6 |
| Tổng thẻ vàng | 35 |
| Thẻ vàng / trận | 5.83 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.33 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.33 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (32.4%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.17 (67.6%) |
Janjus, Predrag
Janjus, Predrag
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
29/11
23:000 0 -
02/11
00:000 0 -
24/08
00:000 1 -
03/08
01:000 0 -
13/09
23:000 1