| Số trận bắt chính | 14 |
| Tổng thẻ vàng | 83 |
| Thẻ vàng / trận | 5.93 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.14 |
| Số penalty thổi | 4 |
| Penalty / trận | 0.29 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.5 (41.2%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.5 (57.6%) |
Jona, Hector
Jona, Hector
- Ngày sinh: 03/06/82
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 2025
-
22/11
06:005 0 -
09/11
01:008 1 -
03/05
23:303 0 -
10/10
06:308 1 -
27/10
02:006 0 -
03/11
03:305 0