| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 26 |
| Thẻ vàng / trận | 3.25 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.25 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (30.8%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.25 (69.2%) |
Jones, Robert
Jones, Robert
Thống kê mùa giải - Giải Ngoại Hạng 25/26
Các trận gần đây - Giải Ngoại Hạng 25/26
-
30/11
19:005 0 -
23/11
21:006 0 -
02/11
21:003 0 -
27/09
21:004 0 -
18/10
21:000 0