| Số trận bắt chính | 21 |
| Tổng thẻ vàng | 87 |
| Thẻ vàng / trận | 4.14 |
| Tổng thẻ đỏ | 4 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.19 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.05 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.62 (37.4%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.62 (60.4%) |
Karlsson, Kristoffer
Karlsson, Kristoffer
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia Allsvenskan 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia Allsvenskan 2025
-
09/11
21:00Osters 15 0 -
01/06
19:0010 0 -
20/04
19:002 0 -
20/09
20:003 1 -
04/10
20:006 0 -
21/10
00:102 0 -
28/10
01:104 0