| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 13 |
| Thẻ vàng / trận | 3.25 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.75 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.75 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.75 (18.8%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.25 (81.2%) |
Karpov, Yuri
Karpov, Yuri
Thống kê mùa giải - Cúp quốc gia Nga 25/26
Các trận gần đây - Cúp quốc gia Nga 25/26
-
23/10
00:30- -
17/09
00:45- -
31/07
23:30- -
28/08
23:30-