| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 7 |
| Thẻ vàng / trận | 3.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.5 (42.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.0 (57.1%) |
Keevers, Lachlan
Keevers, Lachlan
Thống kê mùa giải - A-League 25/26
Các trận gần đây - A-League 25/26
-
07/11
15:354 0 -
01/11
11:003 0