| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 9 |
| Thẻ vàng / trận | 4.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.5 (50%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.5 (50%) |
Kersey, Adam
Kersey, Adam
Thống kê mùa giải - A-League 25/26
Các trận gần đây - A-League 25/26
-
24/10
15:351 0 -
17/10
17:058 1