| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 16 |
| Thẻ vàng / trận | 4.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.75 (18.8%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.0 (75%) |
King, Alexander
King, Alexander
Thống kê mùa giải - A-League 25/26
Các trận gần đây - A-League 25/26
-
29/11
15:356 0 -
22/11
15:352 0 -
18/10
13:004 0 -
08/11
15:354 0