| Số trận bắt chính | 10 |
| Tổng thẻ vàng | 39 |
| Thẻ vàng / trận | 3.9 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.1 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.2 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.4 (35%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.6 (65%) |
Kirk, Thomas
Kirk, Thomas
Thống kê mùa giải - Giải hạng nhất 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng nhất 25/26
-
27/11
03:003 0 -
25/10
18:305 0 -
05/10
18:004 0 -
23/10
02:004 0 -
08/11
19:304 0