| Số trận bắt chính | 20 |
| Tổng thẻ vàng | 99 |
| Thẻ vàng / trận | 4.95 |
| Tổng thẻ đỏ | 6 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.3 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.15 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.25 (42.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.75 (52.4%) |
Klein, Rafael Rodrigo
Klein, Rafael Rodrigo
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia Serie A 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia Serie A 2025
-
26/11
07:305 1 -
13/04
04:3011 0 -
18/07
05:303 0 -
21/10
07:306 0 -
27/10
06:307 1 -
16/11
04:306 2 -
21/11
04:006 0