| Số trận bắt chính | 22 |
| Tổng thẻ vàng | 90 |
| Thẻ vàng / trận | 4.09 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.09 |
| Số penalty thổi | 4 |
| Penalty / trận | 0.18 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.32 (31.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.86 (68.5%) |
Klitte, Fredrik
Klitte, Fredrik