| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 21 |
| Thẻ vàng / trận | 2.62 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.38 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.12 (42.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.5 (57.1%) |
Kolaric, Patrik
Kolaric, Patrik
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
30/11
00:154 0 -
05/10
20:45Gorica 12 0 -
22/09
00:150 0 -
19/10
21:003 0 -
03/11
00:153 0