| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 34 |
| Thẻ vàng / trận | 4.86 |
| Tổng thẻ đỏ | 4 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.57 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.14 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.29 (42.1%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.14 (57.9%) |
Konstantinidis, Antonis
Konstantinidis, Antonis
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
23/11
22:003 0 -
02/12
00:00AC Omonia Nicosia NoneAradippou None0 0 -
19/10
23:009 0 -
14/09
23:003 0 -
20/09
23:004 2 -
28/09
23:004 1 -
01/11
00:006 0