| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 26 |
| Thẻ vàng / trận | 6.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.25 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.25 (33.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.5 (66.7%) |
Konstantinos, Christou
Konstantinos, Christou
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
25/11
00:005 1 -
29/08
23:008 0 -
19/09
23:006 0 -
04/10
23:007 0