| Số trận bắt chính | 3 |
| Tổng thẻ vàng | 14 |
| Thẻ vàng / trận | 4.67 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.33 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.0 (0%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 0.0 (0%) |
Krasny, Sebastian
Krasny, Sebastian
Thống kê mùa giải - Giải Puchar Polski 25/26
Các trận gần đây - Giải Puchar Polski 25/26
-
30/10
21:00- -
26/09
00:00- -
05/08
23:00-