| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 4 |
| Thẻ vàng / trận | 2.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.5 (25%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.5 (75%) |
Kringstad, Mathias Smehus
Kringstad, Mathias Smehus
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 2025
-
01/11
22:001 0 -
21/09
22:003 0