| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 37 |
| Thẻ vàng / trận | 5.29 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.43 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.43 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.14 (37.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.57 (62.5%) |
Kubler, Geoffrey
Thống kê mùa giải - Ligue 2 25/26
Các trận gần đây - Ligue 2 25/26
-
22/11
02:006 0 -
18/10
01:007 1 -
02/11
02:002 0 -
17/09
00:007 0 -
27/09
19:005 0