| Số trận bắt chính | 1 |
| Tổng thẻ vàng | 2 |
| Thẻ vàng / trận | 2.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (100%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 0.0 (0%) |
Ladeback, Adam
Ladeback, Adam
Thống kê mùa giải - Giải UEFA Champions League 25/26
Các trận gần đây - Giải UEFA Champions League 25/26
-
31/07
01:302 0