| Số trận bắt chính | 6 |
| Tổng thẻ vàng | 27 |
| Thẻ vàng / trận | 4.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.17 (25.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.33 (74.1%) |
Landry, Remi
Landry, Remi
Thống kê mùa giải - Ligue 2 25/26
Các trận gần đây - Ligue 2 25/26
-
08/11
02:006 0 -
16/08
01:00Le Mans NoneMontpellier None0 0 -
13/09
01:001 0 -
24/09
01:305 0 -
21/10
01:454 0 -
29/10
02:306 0