| Số trận bắt chính | 11 |
| Tổng thẻ vàng | 34 |
| Thẻ vàng / trận | 3.09 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.18 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.09 (35.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.0 (64.7%) |
Lasyk, Piotr
Lasyk, Piotr
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
23/11
20:452 0 -
02/12
01:00Motor Lublin NoneLegia Warsaw None0 0 -
01/09
01:156 0 -
29/09
23:003 0 -
04/10
19:453 0 -
27/10
02:153 0 -
09/11
23:303 0