| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 17 |
| Thẻ vàng / trận | 2.12 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.12 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.12 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.5 (22.2%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.75 (77.8%) |
Lindhout, Allard
Lindhout, Allard
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
23/11
18:151 0 -
30/08
23:454 0 -
18/09
01:001 0 -
05/10
17:152 1 -
26/10
20:301 0 -
09/11
20:302 0