| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 25 |
| Thẻ vàng / trận | 6.25 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.25 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.25 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.5 (38.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (61.5%) |
Lissorgue, Romain
Lissorgue, Romain