| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 19 |
| Thẻ vàng / trận | 4.75 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.75 (15.8%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (84.2%) |
Lukic, Lazar
Lukic, Lazar
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
25/10
23:000 0 -
28/07
02:000 0 -
20/09
20:000 0 -
10/08
00:000 0