| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 8 |
| Thẻ vàng / trận | 4.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (50%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.0 (50%) |
Lukjancukas, Manfredas
Lukjancukas, Manfredas
- Ngày sinh: 13/11/91