| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 22 |
| Thẻ vàng / trận | 4.4 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.4 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.4 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.6 (33.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.2 (66.7%) |
Lyubomirov, Lyuboslav
Lyubomirov, Lyuboslav
Thống kê mùa giải - Parva Liga 25/26
Các trận gần đây - Parva Liga 25/26
-
23/11
22:003 0 -
21/09
21:455 1 -
03/08
23:004 1 -
24/08
01:156 0 -
18/10
21:304 0