| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 6 |
| Thẻ vàng / trận | 3.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (28.6%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.5 (71.4%) |
Ma, Ning
Ma, Ning
Thống kê mùa giải - AFC Champions League 25/26
Các trận gần đây - AFC Champions League 25/26
-
21/10
01:153 0 -
16/09
23:003 1