| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 30 |
| Thẻ vàng / trận | 3.75 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.25 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.25 (31.2%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.75 (68.8%) |
Madley, Robert
Madley, Robert
- Ngày sinh: 06/10/85
Thống kê mùa giải - Giải hạng nhất 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng nhất 25/26
-
06/11
03:00Wrexham 06 0 -
18/10
21:001 0 -
27/09
21:005 0 -
04/10
02:002 0 -
25/10
21:003 1