Số trận bắt chính | 2 |
Tổng thẻ vàng | 10 |
Thẻ vàng / trận | 5.0 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.5 (30%) |
TB thẻ hiệp 2 | 3.5 (70%) |
Madley, Robert
Madley, Robert
- Ngày sinh: 06/10/85
Thống kê mùa giải - Giải hạng nhất 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng nhất 25/26
-
17/08
18:004 0 -
09/08
18:306 0