| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 31 |
| Thẻ vàng / trận | 3.88 |
| Tổng thẻ đỏ | 4 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.38 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.88 (42.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.5 (57.1%) |
Manschot, Jeroen
Manschot, Jeroen
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
23/11
03:003 1 -
30/11
22:450 0 -
19/10
02:006 0 -
05/10
19:301 0 -
09/11
02:003 0