| Số trận bắt chính | 1 |
| Tổng thẻ vàng | 4 |
| Thẻ vàng / trận | 4.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.0 (0%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (100%) |
Szymon, Marciniak
Szymon, Marciniak
- Ngày sinh: 07/01/81
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
09/11
00:304 0