| Số trận bắt chính | 1 |
| Tổng thẻ vàng | 5 |
| Thẻ vàng / trận | 5.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (20%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (80%) |
Marin Inca, Rene Fabian
Marin Inca, Rene Fabian
Thống kê mùa giải - LigaPro Primera A 2025
Các trận gần đây - LigaPro Primera A 2025
-
03/03
03:305 0