| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 14 |
| Thẻ vàng / trận | 7.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.5 (21.4%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 5.5 (78.6%) |
Markov, Martin
Markov, Martin
Thống kê mùa giải - Parva Liga 25/26
Các trận gần đây - Parva Liga 25/26
-
21/10
00:005 0 -
14/09
00:159 0